thác (tiếng cổ)

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (cổ ngữ):
    • Cuốn lên, giương lên: Hành động nâng lên, kéo lên hoặc mở ra một vật đó, thường một tấm vải, màn che hoặc vật tương tự.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • "Bức rèm thưa rủ, thác đòi phen" (Chinh Phụ Ngâm): Tấm rèm thưa buông xuống, rồi lại cuốn (giương) lên nhiều lần.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thác" trong văn học cổ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển của Việt Nam, như "Chinh Phụ Ngâm", để miêu tả hành động kéo rèm, mở màn.
Biến thể từ gần giống
  • Cuốn (động từ): Hành động kéo hoặc gập một vật (như rèm, tranh) lên hoặc vào.
  • Giương (động từ): Mở rộng ra, căng ra (như buồm, lều, màn).
  • Kéo (động từ): Dùng lực để làm vật di chuyển về phía mình hoặc lên cao.
Từ đồng nghĩa
  • Vén: Hành động nâng một phần vật che phủ (như màn, rèm) lên.
  • Mở: Làm cho thông thoáng, không còn đóng kín.
Lưu ý
  • Từ cổ: "Thác" với nghĩa này một từ cổ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ Việt hiện đại. Nghĩa phổ biến hiện đại của từ "thác" chỉ dòng nước chảy từ trên cao xuống (thác nước).
  1. cuốn lên, giương lên. "Bức rèm thưa rủ, thác đòi phen" (CPN)